💰 Calculate Gross-Net Salary
Aloka Technology
Vietnam Labor Law

Checklist: Mức trần đóng BHXH, BHYT, BHTN 2026

Cách phân biệt trần đóng theo lương cơ sở (BHXH/BHYT) và theo lương tối thiểu vùng (BHTN), cùng checklist rà soát cho bộ phận tiền lương.

Cập nhật:

⚠️ Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc nghiệp vụ bảo hiểm xã hội. Vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành hoặc cơ quan BHXH địa phương cho trường hợp cụ thể.

1. Ba mức trần đóng bảo hiểm — đừng nhầm lẫn

Nhiều bộ phận tiền lương nhầm lẫn giữa hai căn cứ tính trần đóng bảo hiểm: lương cơ sởlương tối thiểu vùng. Đây là hai khái niệm khác nhau, dùng cho hai loại bảo hiểm khác nhau.

Loại bảo hiểmCăn cứ tính trầnMức trần (từ 01/7/2026)
BHXH, BHYT20 lần lương cơ sở (áp dụng chung toàn quốc)20 × 2.530.000đ = 50.600.000đ/tháng
BHTN — chế độ tiền lương do Nhà nước quy định (khu vực nhà nước)20 lần lương cơ sở20 × 2.530.000đ = 50.600.000đ/tháng
BHTN — chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định (đa số doanh nghiệp tư nhân)20 lần lương tối thiểu vùng nơi làm việcVùng I: 106.200.000đ · Vùng II: 94.600.000đ · Vùng III: 82.800.000đ · Vùng IV: 74.000.000đ

Theo Điều 58 Luật Việc làm 2013, mức tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp tối đa được xác định khác nhau tùy theo người lao động thuộc chế độ tiền lương nào — đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất, vì phần lớn doanh nghiệp tư nhân áp dụng chế độ tiền lương tự quyết định, nên trần đóng BHTN của họ dùng lương tối thiểu vùng, không phải lương cơ sở như BHXH/BHYT.

2. Checklist cho bộ phận tiền lương khi rà soát trần đóng bảo hiểm

  • Xác định đúng vùng lương tối thiểu áp dụng cho từng chi nhánh, địa điểm làm việc của doanh nghiệp — vùng lương quyết định trần đóng BHTN.
  • Rà soát danh sách nhân viên có lương tháng vượt trần đóng BHXH/BHYT (trên 50.600.000đ từ 01/7/2026) để tính đúng mức đóng.
  • Rà soát riêng danh sách nhân viên có lương tháng vượt trần đóng BHTN theo vùng tương ứng — mức trần này thấp hơn trần BHXH/BHYT ở hầu hết các vùng.
  • Khi lương cơ sở thay đổi giữa năm (như từ 01/7/2026, tăng từ 2.340.000đ lên 2.530.000đ), cập nhật lại mức trần đóng BHXH/BHYT cho kỳ lương từ thời điểm đó trở đi.
  • Kiểm tra phần mềm/quy trình tính lương đã tách đúng hai công thức trần theo từng loại bảo hiểm — BHXH/BHYT dùng lương cơ sở áp dụng chung toàn quốc, BHTN dùng lương tối thiểu vùng theo địa bàn làm việc thực tế.
  • Với nhân viên làm việc tại nhiều địa bàn có vùng lương khác nhau (ví dụ chuyển công tác giữa các chi nhánh), xác định đúng địa bàn làm việc chính để áp trần BHTN chính xác.

3. Sai lầm phổ biến khi tính trần đóng bảo hiểm

  • Áp dụng một mức trần chung cho cả BHXH/BHYT và BHTN — nhầm lẫn giữa lương cơ sở và lương tối thiểu vùng là lỗi phổ biến nhất.
  • Quên cập nhật trần mới khi lương cơ sở thay đổi giữa năm — dẫn đến đóng thiếu hoặc đóng thừa BHXH/BHYT cho những tháng sau thời điểm điều chỉnh.
  • Không rà soát lại trần BHTN theo vùng khi doanh nghiệp mở chi nhánh mới ở địa bàn có mức lương tối thiểu vùng khác với trụ sở chính.
  • Nhầm mức lương làm căn cứ đóng bảo hiểm với lương thực nhận (Net) — trần đóng luôn tính trên mức lương Gross làm căn cứ đóng bảo hiểm, không phải lương Net.

Công cụ tính lương

Tính Gross → Net theo mức trần đóng bảo hiểm mới

Sử dụng công cụ tính lương của Aloka để tính lương thực nhận (Net) và mức đóng BHXH, BHYT, BHTN chính xác.

Tính lương ngay →

Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng tra cứu văn bản pháp luật chính thức để có thông tin chính xác nhất.

← Trang chủ
Zalo