Mức lương tối thiểu vùng 2026 mới nhất
Mức lương tối thiểu vùng I, II, III, IV từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP và những việc doanh nghiệp cần làm để tuân thủ.
Cập nhật:
1. Mức lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?
Ngày 10/11/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 293/2025/NĐ-CP quy định mức lương tối thiểu vùng đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, áp dụng từ ngày 01/01/2026.
| Vùng | Mức lương tối thiểu tháng | Mức lương tối thiểu giờ |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đồng/tháng | 25.500 đồng/giờ |
| Vùng II | 4.730.000 đồng/tháng | 22.700 đồng/giờ |
| Vùng III | 4.140.000 đồng/tháng | 20.000 đồng/giờ |
| Vùng IV | 3.700.000 đồng/tháng | 17.800 đồng/giờ |
Danh mục địa bàn áp dụng vùng I, II, III, IV cho từng tỉnh/thành được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP — doanh nghiệp nên tra cứu đúng địa bàn hoạt động (theo đơn vị hành chính cấp xã/phường sau sáp nhập) để áp dụng đúng vùng lương.
2. Phân biệt lương tối thiểu vùng và lương cơ sở
Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng có mục đích khác nhau:
- •Lương tối thiểu vùng (Nghị định 293/2025/NĐ-CP): là mức sàn lương tối thiểu mà doanh nghiệp khu vực tư nhân phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Đây cũng là căn cứ để tính mức đóng tối đa bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) — tối đa 20 lần lương tối thiểu vùng — nhưng chỉ áp dụng với người lao động theo chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định (Điều 58 Luật Việc làm 2013) — tức đa số doanh nghiệp tư nhân. Xem chi tiết cách phân biệt hai mức trần này trong checklist trần đóng BHXH, BHYT, BHTN 2026 →.
- •Lương cơ sở: là mức lương dùng để tính lương, phụ cấp cho cán bộ, công chức, viên chức khu vực nhà nước, đồng thời là căn cứ tính mức đóng tối đa BHXH, BHYT (tối đa 20 lần lương cơ sở). Xem chi tiết mức lương cơ sở 2026 →
Doanh nghiệp khu vực tư nhân cần đối chiếu lương thực trả với lương tối thiểu vùng, không phải lương cơ sở.
3. Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ?
- •Rà soát lại thang lương, bảng lương và mức lương thực trả cho từng vị trí, đảm bảo không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại địa bàn doanh nghiệp hoạt động.
- •Xác định đúng vùng áp dụng theo địa bàn cấp xã/phường nơi người lao động làm việc — đặc biệt lưu ý các địa bàn đã thay đổi tên gọi hoặc ranh giới sau sáp nhập đơn vị hành chính.
- •Cập nhật mức lương tối thiểu vùng mới vào hệ thống chấm công, tính lương trước ngày 01/01/2026 để tránh vi phạm.
- •Mức lương tối thiểu vùng cũng là căn cứ tính mức đóng bảo hiểm thất nghiệp tối đa — cần rà soát cùng với bộ phận nhân sự, kế toán.
Công cụ tính lương
Tính Gross → Net theo lương tối thiểu vùng mới
Sử dụng công cụ tính lương của Aloka để tính lương thực nhận (Net) từ mức lương thoả thuận (Gross).
Tính lương ngay →Bài viết liên quan
Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng tra cứu văn bản pháp luật chính thức để có thông tin chính xác nhất.
← Trang chủ