💰 Calculate Gross-Net Salary
Aloka Technology
Vietnam Labor Law

Hợp đồng lao động vs. hợp đồng dịch vụ/khoán việc

Căn cứ pháp lý, cách phân biệt, và rủi ro khi ký sai loại hợp đồng với nhân viên hoặc cộng tác viên.

Cập nhật:

⚠️ Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, không thay thế tư vấn pháp lý. Việc xác định bản chất một quan hệ hợp đồng cụ thể phụ thuộc vào thực tế thực hiện — vui lòng tham khảo ý kiến luật sư cho trường hợp cụ thể.

1. Hợp đồng lao động và hợp đồng dịch vụ/khoán việc khác nhau ở đâu?

Hai loại hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của hai văn bản pháp luật khác nhau:

  • Hợp đồng lao động (HĐLĐ): chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Lao động 2019.
  • Hợp đồng dịch vụ / hợp đồng khoán việc: chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 — về bản chất, hợp đồng khoán việc là một dạng của hợp đồng dịch vụ, thường dùng cho công việc mang tính thời vụ, ngắn hạn.

Hai yếu tố chính để phân biệt bản chất quan hệ:

Yếu tốHợp đồng lao độngHợp đồng dịch vụ / khoán việc
Căn cứ trả tiềnDựa vào quá trình lao động (thời gian làm việc)Dựa vào sản phẩm, kết quả công việc cuối cùng
Cách thức thực hiệnChịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động (giờ giấc, quy trình, địa điểm)Người nhận khoán/nhà cung cấp dịch vụ tự chủ cách thức, thời gian thực hiện, chỉ chịu trách nhiệm về kết quả

Tên gọi của hợp đồng không quyết định bản chất pháp lý — cơ quan chức năng sẽ xem xét thực tế mối quan hệ (có sự quản lý, giám sát hay không) để xác định đây là quan hệ lao động hay quan hệ dân sự, bất kể hai bên đặt tên hợp đồng là gì.

2. Vì sao nhầm lẫn hai loại hợp đồng này lại rủi ro?

Một số doanh nghiệp ký hợp đồng dịch vụ hoặc hợp đồng khoán việc với người lao động làm việc thường xuyên, có giờ giấc cố định, chịu sự quản lý trực tiếp — với mục đích né tránh nghĩa vụ đóng BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động.

Nếu bị cơ quan chức năng xác định rằng bản chất quan hệ này thực chất là quan hệ lao động (dù được đặt tên là hợp đồng dịch vụ/khoán việc), đây được xem là hợp đồng lao động trá hình, và doanh nghiệp có thể phải đối mặt với:

  • Truy đóng BHXH, BHYT, BHTN cho toàn bộ thời gian làm việc thực tế, kể cả phần lãi chậm đóng.
  • Xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về vi phạm pháp luật lao động và bảo hiểm xã hội.
  • Người lao động có quyền yêu cầu được hưởng đầy đủ quyền lợi như một người lao động chính thức (phép năm, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm...).

3. Doanh nghiệp nên làm gì khi ký hợp đồng với freelancer, cộng tác viên?

  • Trước khi chọn loại hợp đồng, hãy xác định đúng bản chất công việc thực tế: công việc có tính chất lâu dài, giờ giấc cố định, chịu sự quản lý trực tiếp hay không.
  • Nếu công việc mang tính thường xuyên, có quản lý, điều hành, giám sát → nên ký hợp đồng lao động để tuân thủ đúng quy định.
  • Nếu công việc mang tính độc lập, tính theo sản phẩm/kết quả, không chịu sự quản lý trực tiếp về giờ giấc và quy trình → có thể ký hợp đồng dịch vụ/khoán việc, nhưng nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ tính độc lập này để tránh bị coi là trá hình.
  • Với các vị trí cộng tác viên, freelancer làm việc lâu dài và có mức độ gắn bó cao với doanh nghiệp, nên rà soát định kỳ để đánh giá liệu bản chất quan hệ đã chuyển thành quan hệ lao động hay chưa.

Công cụ tính lương

Tính lương Gross → Net cho nhân viên chính thức

Sử dụng công cụ tính lương của Aloka để tính lương thực nhận (Net), BHXH và thuế TNCN.

Tính lương ngay →

Nội dung mang tính tham khảo. Vui lòng tra cứu văn bản pháp luật chính thức để có thông tin chính xác nhất.

← Trang chủ
Zalo